tư tưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự suy nghĩ, ý nghĩ: Chỉ hoạt động của trí óc, quá trình hình thành ý nghĩ trong đầu óc con người.
- Quan điểm, hệ thống quan niệm: Chỉ toàn bộ những quan điểm, ý nghĩ chung của con người về thế giới khách quan, về xã hội và đời sống, thường mang tính hệ thống và có ảnh hưởng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy tập trung tư tưởng để giải quyết vấn đề. (Ý nghĩa: Anh ấy tập trung suy nghĩ.)
- Tư tưởng yêu nước là sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử dân tộc. (Ý nghĩa: Quan điểm, ý thức hệ yêu nước.)
- Cuộc đấu tranh trên mặt trận tư tưởng diễn ra rất quyết liệt. (Ý nghĩa: Mặt trận liên quan đến quan điểm, lý luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thống nhất tư tưởng": Đạt được sự nhất trí cao về nhận thức và quan điểm trong một tập thể.
- Trước khi hành động, chúng ta cần phải thống nhất tư tưởng.
- "Dao động tư tưởng": Có sự thay đổi, không kiên định trong suy nghĩ và lập trường.
- Anh ta đang có biểu hiện dao động tư tưởng.
- "Tư tưởng chỉ đạo": Quan điểm, nguyên lý cơ bản dùng để hướng dẫn hành động.
- Đây là tư tưởng chỉ đạo xuyên suốt của toàn bộ công trình nghiên cứu.
Biến thể và từ liên quan
- Tư tưởng gia (danh từ): Nhà tư tưởng, người có hệ thống quan điểm, học thuyết có ảnh hưởng lớn.
- Hệ tư tưởng (danh từ): Toàn bộ những quan điểm, tư tưởng tạo thành một hệ thống chặt chẽ, đặc trưng cho một giai cấp, một nhóm xã hội hoặc một trào lưu.
- Tư tưởng hóa (động từ): (Ít dùng) Biến thành đối tượng của tư tưởng, suy xét.
Từ đồng nghĩa
- Ý nghĩ: (Gần nghĩa với nghĩa "suy nghĩ") Điều nảy ra trong trí óc.
- Quan điểm: (Gần nghĩa với nghĩa "hệ thống quan niệm") Cách nhìn nhận, đánh giá về sự vật, vấn đề.
- Tư duy: (Gần nghĩa) Hoạt động của trí óc, quá trình suy nghĩ.
Các cụm từ liên quan
- Nắm vững tư tưởng: Hiểu rõ và tin theo một hệ thống quan điểm nào đó.
- Nắm vững tư tưởng trung tâm của nghị quyết.
- Giải phóng tư tưởng: Thoát khỏi những suy nghĩ, quan điểm cũ, lạc hậu.
- Sự nghiệp đổi mới đòi hỏi phải giải phóng tư tưởng.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Tư tưởng không thông, mang bình không cũng nặng": (Thành ngữ) Ý nếu trong lòng còn nhiều vướng mắc, lo âu (tư tưởng không thông) thì dù không mang vác gì cũng thấy nặng nề. Nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần, tâm lý.
- "Đầu óc/trí não là cơ quan của tư tưởng": (Cách nói) Khẳng định nơi sản sinh ra tư tưởng là bộ não con người.
- d. 1 Sự suy nghĩ hoặc ý nghĩ. Tập trung tư tưởng. Có tư tưởng sốt ruột. 2 Quan điểm và ý nghĩ chung của con người đối với hiện thực khách quan và đối với xã hội (nói tổng quát). Tư tưởng tiến bộ. Tư tưởng phong kiến. Đấu tranh tư tưởng.